hard core
/'hɑ:d'kɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm nòng cốt trung kiên, lực lượng nòng cốt trung kiên: Chỉ một nhóm nhỏ những người trung thành, tận tụy và kiên định nhất trong một tổ chức, phong trào hoặc nhóm người. Họ là hạt nhân không thể lay chuyển.
- Phần cứng rắn, lõi cứng: Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng, có thể chỉ vật liệu rắn chắc, nền tảng vững chắc, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Việt so với nghĩa chỉ nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hard core of the party refused to accept any compromise. (Nhóm nòng cốt trung kiên của đảng từ chối chấp nhận bất kỳ sự thỏa hiệp nào.)
- Only the hard core of supporters stayed until the very end of the long, rainy match. (Chỉ có lực lượng cổ động viên nòng cốt là ở lại cho đến tận cuối trận đấu dài dưới mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hard-core" (Tính từ ghép, thường viết có gạch nối): Mô tả một thứ gì đó ở mức độ cực đoan, không khoan nhượng, hoặc dành cho những người đam mê và am hiểu nhất.
- He is a hard-core fan of classical music. (Anh ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của nhạc cổ điển.)
- The magazine publishes hard-core scientific research. (Tạp chí xuất bản các nghiên cứu khoa học chuyên sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hard-core (adj): (như trên) cực đoan, chuyên sâu, trung kiên.
- Hardliner (n): Người theo đường lối cứng rắn, người không khoan nhượng.
- Die-hard (adj/n): Trung thành đến cùng, không lay chuyển; người trung thành kiên định.
Từ đồng nghĩa
- Nucleus: Hạt nhân, trung tâm.
- Inner circle: Nhóm cốt cán, nhóm trong.
- Staunch supporters: Những người ủng hộ trung kiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "hard core")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "hard core" một cách cố định)
danh từ
- nhóm nòng cốt trung kiên, lực lượng nòng cốt trung kiên